Võ Nhật Vinh
Trên các diễn đàn giáo dục, câu chuyện "dạy thêm, học thêm" được bàn luận dai dẳng qua nhiều năm. Không ít phụ huynh kỳ vọng đây là “liều thuốc bổ”, song nhiều ý kiến lại cho rằng học thêm đã trở thành gánh nặng, thậm chí là rào cản cho sự phát triển toàn diện của học sinh. Nhiều gia đình coi học thêm là “bắt buộc”, học sinh quen với việc được “dẫn dắt từng bước”, dẫn đến tình trạng lệ thuộc nghiêm trọng.
Thực tế xã hội các thập kỷ qua đã cho thấy điều đó. Phụ huynh luôn phải vất vả tìm lớp học thêm cho con em mình, ưu tiên nơi có điểm danh nghiêm ngặt và trao đổi trực tiếp với thầy cô, vì con “không tự giác học tại nhà”. Học sinh quen được thầy cô dạy thêm “ôm đồm”, coi đó như “bảo mẫu”, dần mất khả năng tự học, tự quản lý thời gian và tư duy phản biện. Kết quả là điểm số có thể tạm cải thiện, nhưng kỹ năng sống, sáng tạo và khả năng thích ứng với đại học hay môi trường làm việc sau này bị mai một nghiêm trọng. Một thống kê cho thấy hơn 50% học sinh THCS và THPT tham gia học thêm, chi phí chiếm tỷ lệ đáng kể trong ngân sách gia đình, đặc biệt ở đô thị.
Nguyên nhân sâu xa nằm ở áp lực thi cử khốc liệt, chương trình chính khóa đôi khi chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu củng cố hoặc phát triển năng lực, cùng với thu nhập hạn chế của giáo viên công lập. Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT (hiệu lực đầu năm 2025) được ban hành nhằm chấn chỉnh tình trạng ép buộc, trục lợi: cấm dạy thêm tiểu học (trừ nghệ thuật, thể thao, kỹ năng sống), cấm giáo viên dạy học sinh mình đang dạy chính khóa và thu tiền, cấm giáo viên công lập quản lý trung tâm ngoài. Mục tiêu là giảm tải, bảo vệ công bằng và tạo môi trường giáo dục lành mạnh.
Tuy nhiên, sau một năm thực hiện, nhiều phụ huynh phản ánh chi phí học thêm tăng vọt khi hoạt động dồn sang các trung tâm ngoài trường. Nhiều gia đình than phiền phải chi gấp 2-4 lần so với trước, kèm theo gánh nặng đưa đón và lịch học đảo lộn. Chính những ý kiến này đã thúc đẩy Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT (ngày 31/3, hiệu lực 15/5) sửa đổi, bổ sung Thông tư 29.
Thông tư mới không cấm dạy thêm chính đáng, mà tập trung tăng minh bạch và linh hoạt thực tiễn: làm rõ phạm vi (các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao, kỹ năng sống không thuộc điều chỉnh nếu không nằm trong chương trình môn học chính thức); cho phép linh hoạt thời lượng (tối đa 2 tiết/tuần nhưng Hiệu trưởng có thể đề nghị Sở Giáo dục và Đào tạo cho phép tăng ở lớp 9, 12 nếu có nhu cầu); buộc cơ sở ngoài công khai học phí, giáo viên; yêu cầu giáo viên báo cáo mối quan hệ với trung tâm; phân cấp quản lý về UBND cấp xã; tăng cường thanh tra, xử lý vi phạm. Những điều chỉnh này đã phần nào giải quyết vấn đề phát sinh trong thực tiễn, giúp giảm áp lực dịch chuyển hoạt động học thêm sang trung tâm ngoài và tăng trách nhiệm minh bạch.
Tuy nhiên, các quy định quản lý dù chặt chẽ đến đâu cũng chỉ giải quyết phần “ngọn”. Cốt lõi của vấn đề vẫn là sự lệ thuộc sâu sắc của học sinh và tư duy “phải học thêm mới yên tâm” của phụ huynh. So sánh với Pháp giúp chúng ta nhìn rõ khoảng cách và hướng đi cần thiết.
Ở Pháp, học thêm (cours particuliers/soutien scolaire) tồn tại như một dịch vụ hỗ trợ cá nhân hóa, với thị trường khoảng 2 tỷ Euro/năm, ảnh hưởng đến khoảng 1 triệu học sinh trong tổng số hơn 12 triệu học sinh phổ thông. Khoảng 20% học sinh THCS và 33% THPT tham gia, chủ yếu để củng cố môn khó hoặc hỗ trợ học sinh yếu, chứ không phải “học trước” hay “bắt kịp” vì thi cử. Chương trình chính khóa của Pháp nhấn mạnh kỹ năng sống, tư duy độc lập và ít bài tập về nhà, nên nhu cầu học thêm mang tính tự nguyện là chủ yếu.
Nhà nước Pháp quản lý "thoáng" nhưng không buông lỏng trước tiêu cực. Họ coi học thêm là dịch vụ cá nhân và hỗ trợ bằng chính sách giảm thuế 50%, giúp gia đình thu nhập thấp dễ tiếp cận. Để đối phó với các tiêu cực như gian lận thuế, chất lượng kém, lạm dụng hoặc ép buộc gián tiếp, Pháp áp dụng nhiều biện pháp cụ thể. Thứ nhất, công cụ thuế một mặt hỗ trợ chi phí cho phụ huynh nên càng thúc đẩy việc học thêm được kê khai rõ ràng. Mặt khác, công cụ thuế sẽ tác động đến thuế thu nhập cá nhân và các khoản đóng góp xã hội khiến lực lượng giáo viên phổ thông cân nhắc khi nhận dạy thêm. Sự minh bạch trong quản lý giúp mối quan hệ trong học thêm trở thành “giao dịch thương mại” và chịu sự quản lý về tiêu dùng từ Cơ quan chống gian lận thương mại, đồng thời giúp tránh tình trạng “giàu học thêm, nghèo bỏ học”.
Kết quả là học thêm ở Pháp ít bị lạm dụng, không trở thành “văn hóa bắt buộc” như nhiều nơi ở Việt Nam, và tiêu cực được kiểm soát hiệu quả nhờ kết hợp khuyến khích với giám sát minh bạch. Việt Nam đang đi theo hướng kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ học sinh khỏi ép buộc, trong khi Pháp ưu tiên hỗ trợ tiếp cận bình đẳng đồng thời xử lý tiêu cực qua cơ chế thuế và đăng ký. Cả hai đều công nhận nhu cầu học thêm chính đáng, nhưng cách tiếp cận khác biệt rõ rệt.
Thông tư 19/2026 là bước tiến quan trọng, song để giảm thực sự sự lệ thuộc, Bộ Giáo dục và Đào tạo cần có những giải pháp căn cơ, lâu dài nhằm thay đổi tư duy phụ huynh.
Trước hết, Bộ cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông sâu rộng, không chỉ dừng ở hội thảo hay văn bản mà phải tiếp cận trực tiếp đến từng gia đình qua mạng xã hội, trường học và cộng đồng. Nội dung phải nhấn mạnh: học thêm chỉ là hỗ trợ tạm thời, không thay thế được khả năng tự học – kỹ năng quan trọng nhất của thế kỷ 21. Phụ huynh cần được hướng dẫn cụ thể cách đồng hành cùng con: khuyến khích con tự lập kế hoạch học tập, tạo không gian học tập tại nhà, làm gương bằng việc đọc sách và học hỏi suốt đời.
Thứ hai, nhà trường phải chuyển mạnh mẽ từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực tự học. Tăng cường các hoạt động dự án, học tập trải nghiệm, đánh giá quá trình thay vì chỉ điểm số thi cử. Đồng thời, xây dựng kho học liệu mở, nền tảng học trực tuyến chất lượng cao (tương tự Singapore hay Phần Lan) để học sinh có thể tự củng cố kiến thức mà không cần lớp học thêm. Cải cách thi cử theo hướng đánh giá năng lực thực tiễn và khả năng tự học sẽ giảm áp lực “học thêm để thi”.
Thứ ba, cần hỗ trợ giáo viên công lập cải thiện thu nhập và chuyên môn để họ tập trung vào chất lượng giờ dạy chính khóa. Khi giờ học chính trở nên hiệu quả, nhu cầu học thêm tự nhiên giảm. Đồng thời, khuyến khích mô hình học thêm tự nguyện, chất lượng cao tại trường (không thu phí hoặc thu hợp lý) để kiểm soát được nội dung và tránh trục lợi.
Cuối cùng, phụ huynh phải được trang bị kiến thức để thay đổi tư duy “con phải học thêm mới giỏi”. Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể phối hợp với các hiệp hội phụ huynh, chuyên gia tâm lý giáo dục tổ chức các khóa tập huấn miễn phí về phương pháp đồng hành cùng con, nhận diện dấu hiệu lệ thuộc và xây dựng thói quen tự học.
Học thêm không xấu nếu là hỗ trợ bổ sung. Nhưng khi trở thành chỗ dựa chính, nó đang cướp mất của thế hệ trẻ kỹ năng tự lập – nền tảng cho học tập suốt đời. Thông tư 19/2026 đã lắng nghe và điều chỉnh kịp thời những bất cập từ thực tiễn. Bây giờ là lúc Bộ Giáo dục phải đi sâu hơn: không chỉ quản lý mà phải dẫn dắt sự thay đổi tư duy toàn xã hội, đặc biệt là phụ huynh, đồng thời học hỏi cách tiếp cận cân bằng của các nước như Pháp – vừa hỗ trợ, vừa kiểm soát tiêu cực hiệu quả. Chỉ khi phụ huynh tin rằng con mình có thể tự học và nhà trường đủ khả năng hỗ trợ, học thêm mới thực sự trở thành lựa chọn thay vì sự lệ thuộc bắt buộc. Lúc đó, giáo dục Việt Nam mới thực sự bước sang trang mới: từ “học để thi” sang “học để trưởng thành”.
Tác giả: TS Võ Nhật Vinh hiện là Giảng viên tại Nice (Pháp). Ông nhận bằng Tiến Sĩ về Toán - Tin tại Pháp và từng công tác giảng dạy, nghiên cứu tại nhiều trường Đại học ở Việt Nam, Áo, Đức và Pháp.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!
